secondary hypertension

secondary hypertension

A doctor explains secondary hypertension to a patient using a medical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tăng huyết áp thứ phát: tình trạng huyết áp cao xảy ra do một bệnh khác gây ra, chẳng hạn như bệnh thận, rối loạn nội tiết, hoặc do sử dụng một số loại thuốc. Đây dạng tăng huyết áp nguyên nhân rõ ràng, khác với tăng huyết áp nguyên phát thường không xác định được nguyên nhân cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Secondary hypertension is often caused by kidney disease. (Tăng huyết áp thứ phát thường do bệnh thận gây ra.)
    • Doctors can treat secondary hypertension by addressing the underlying condition. (Bác sĩ có thể điều trị tăng huyết áp thứ phát bằng cách giải quyết bệnh nền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with secondary hypertension": được chẩn đoán mắc tăng huyết áp thứ phát.

    • The patient was diagnosed with secondary hypertension due to a thyroid disorder. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc tăng huyết áp thứ phát do rối loạn tuyến giáp.)
  • "to develop secondary hypertension": phát triển tăng huyết áp thứ phát.

    • He developed secondary hypertension after starting a new medication. (Anh ấy phát triển tăng huyết áp thứ phát sau khi bắt đầu dùng một loại thuốc mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Secondary (tính từ): thứ phát, phụ thuộc vào cái khác.

    • The infection was secondary to the surgery. (Nhiễm trùng thứ phát sau ca phẫu thuật.)
  • Hypertension (danh từ): tăng huyết áp (nói chung).

    • Hypertension is a common health issue. (Tăng huyết áp một vấn đề sức khỏe phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Tăng huyết áp do nguyên nhân thứ phát: một cách diễn đạt khác cho cùng khái niệm.
  • Huyết áp cao thứ phát: dạng thông tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "secondary hypertension".